镕裁 dong tài Hán Việt: dong tài Tổng quan Cấu tạo: 镕 (dong) + 裁 (tài)Hán Việtdong tàiCấu tạo镕 + 裁 · dong + tài nghĩa thành phần: dong + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.精煉文章構意,使其條理分明;剪裁浮詞,使文字不累贅、雜亂。 2.《文心雕龍》的篇名。