鎖港 tỏa cảng Hán Việt: tỏa cảng Tổng quan Đóngchặt cửa biển, không cho tàu bè nước ngoài vào. Td: Bế quan toả cảng Cấu tạo: 锁 (tỏa) + 港 (cảng)Hán Việttỏa cảngTừ loạiđộngCấu tạo锁 + 港 · tỏa + cảng nghĩa thành phần: tỏa + cảng Nghĩa otherNguồn khác Bế quan toả cảng Từ liên quan Gần nghĩa港人 · 港元 · 港务 · 港務 · 港北 · 港区 · 港南 · 港口