鎗手

qiāng shǒusanh thủ

Hán Việt: sanh thủ · Pinyin: qiāng shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧指考试时冒名代考的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

冒名頂替,代人考試者。《儒林外史》第十九回:「勾串提學衙門,買囑鎗手代考。」也作「槍手」。

Cấu tạo: 鎗 (sanh) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người thi hộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冒名頂替,代人考試者。《儒林外史》第十九回:「勾串提學衙門,買囑鎗手代考。」也作「槍手」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指考试时冒名代考的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册