鎗毙 sanh tễ Hán Việt: sanh tễ Tổng quan Cấu tạo: 鎗 (sanh) + 毙 (tễ)Hán Việtsanh tễCấu tạo鎗 + 毙 · sanh + tễ nghĩa thành phần: sanh + tễ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用鎗射殺,是執行死刑的一種方法。如:「今天槍斃了一名劫匪。」也作「槍斃」、「槍決」、「鎗決」。