鎗旗

qiāng qí sanh kì

Hán Việt: sanh kì · Pinyin: qiāng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶叶嫩尖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶叶嫩尖。