鎗旗 qiāng qí·sanh kì Hán Việt: sanh kì · Pinyin: qiāng qí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.茶叶嫩尖。 Cấu tạo: 鎗 (sanh) + 旗 (kì)Pinyinqiāng qíHán Việtsanh kìCấu tạo鎗 + 旗 · sanh + kì nghĩa thành phần: sanh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.茶叶嫩尖。 Từ liên quan Gần nghĩa旗丁 · 旗下 · 旗人 · 旗兵 · 旗号 · 旗子 · 旗官 · 旗山