鎗洋 qiāng yáng·sanh dương Hán Việt: sanh dương · Pinyin: qiāng yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.金石声。借指文章音韵和谐响亮。 Cấu tạo: 鎗 (sanh) + 洋 (dương)Pinyinqiāng yángHán Việtsanh dươngCấu tạo鎗 + 洋 · sanh + dương nghĩa thành phần: sanh + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.金石声。借指文章音韵和谐响亮。 Từ liên quan Gần nghĩa洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋务 · 洋化 · 洋县 · 洋员 · 洋味