镈钟

bác chung

Hán Việt: bác chung

Tổng quan

ái chuông lớn. bác chung bác chung ☆Cái chuông lớn.

Cấu tạo: (bác) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái chuông lớn. bác chung bác chung ☆Cái chuông lớn.