鎛鐘 bác chung Hán Việt: bác chung Tổng quan Cái chuông lớn Cấu tạo: 镈 (bác) + 钟 (chung)Hán Việtbác chungTừ loạidanhCấu tạo镈 + 钟 · bác + chung nghĩa thành phần: bác + chung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuông lớn Từ liên quan Gần nghĩa鐘梵 · 鐘樓 · 鐘磬 · 鐘聲 · 鐘表 · 鐘錶 · 鐘馗 · 鐘點