𫔇首 bī shǒu · bề thủ Hán Việt: bề thủ · Pinyin: bī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 𫔇 (bề) + 首 (thủ)Pinyinbī shǒuHán Việtbề thủCấu tạo𫔇 + 首 · bề + thủ nghĩa thành phần: bề + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旗杆顶上的尖物。形如箭镞。Tân Hoa Tự Điển 1.旗杆顶上的尖物。形如箭镞。