铠扞 khải hãn Hán Việt: khải hãn Tổng quan Cấu tạo: 铠 (khải) + 扞 (hãn)Hán Việtkhải hãnCấu tạo铠 + 扞 · khải + hãn nghĩa thành phần: khải + hãn