鎧扞

khải hãn

Hán Việt: khải hãn

Tổng quan

Cấu tạo: 铠 (khải) + 扞 (hãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扞格 · 扞麵 · 鎧庵 · 铠甲 · 扞1. · 扞2. · 扞3. · 扞制