鎳華 niết hoa Hán Việt: niết hoa Tổng quan (khoáng chất) Annabecgit Cấu tạo: 鎳 (niết) + 華 (hoa)Hán Việtniết hoaCấu tạo鎳 + 華 · niết + hoa nghĩa thành phần: niết + hoa Nghĩa ViệtCihui (khoáng chất) Annabecgit