鏐橇

lưu khiêu

Hán Việt: lưu khiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 镠 (lưu) + 橇 (khiêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橇棍 · 橇锁 · 鏐珌 · 鏐銕 · 鏐鐐 · 鏐鐵