鏗如 kēng rú·khanh như Hán Việt: khanh như · Pinyin: kēng rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容言谈洪亮﹑有力。 Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 如 (như)Pinyinkēng rúHán Việtkhanh nhưCấu tạo鏗 + 如 · khanh + như nghĩa thành phần: khanh + như Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如東 · 如絲 · 如雲 · 如今 · 如何