鏗如 kēng rú · khanh như Hán Việt: khanh như · Pinyin: kēng rú Tổng quan Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 如 (như)Pinyinkēng rúHán Việtkhanh nhưCấu tạo鏗 + 如 · khanh + như nghĩa thành phần: khanh + như