鏗戛

kēng jiákhanh kiết

Hán Việt: khanh kiết · Pinyin: kēng jiá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言铿金戛玉。

Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 戛 (kiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

戛戛 · 戛然 · 戛納 · 鏗然 · 鏗鏘 · 铿锵声 · 戛戛独造 · 戛然而止