鏗拊

kēng fǔkhanh phụ

Hán Việt: khanh phụ · Pinyin: kēng fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指弹奏。

Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 拊 (phụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拊循 · 拊掌 · 拊膺 · 拊髀 · 鏗然 · 鏗鏘 · 铿锵声 · 拊背扼喉