鏗拊 kēng fǔ · khanh phụ Hán Việt: khanh phụ · Pinyin: kēng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 鏗 (khanh) + 拊 (phụ)Pinyinkēng fǔHán Việtkhanh phụCấu tạo鏗 + 拊 · khanh + phụ nghĩa thành phần: khanh + phụ