鏗爾

kēng ěr khanh nhĩ

Hán Việt: khanh nhĩ · Pinyin: kēng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khanh) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容瑟音終止時發出的聲響。《論語.先進》:「『點,爾如何?』鼓瑟希,鏗爾,舍瑟而作;對曰:『異乎三子者之撰。』」