鏜牀
thang sàng
Hán Việt: thang sàng · Pinyin: tāng chuáng
Tổng quan
máy doa: máy mài nhẵn/máy khoan
Nghĩa
Việt
- Cihui máy doa: máy mài nhẵn/máy khoan
Eng
- Cihui 鏜床 ángchuáng n. boring machine/lathe M:⁴zuò
Hán Việt: thang sàng · Pinyin: tāng chuáng
máy doa: máy mài nhẵn/máy khoan