剷削 chǎn xuē · sản tước Hán Việt: sản tước · Pinyin: chǎn xuē Tổng quan Cấu tạo: 剷 (sản) + 削 (tước)Pinyinchǎn xuēHán Việtsản tướcCấu tạo剷 + 削 · sản + tước nghĩa thành phần: sản + tước