鏟車

chǎn chē sạn xa

Hán Việt: sạn xa · Pinyin: chǎn chē

Tổng quan

xe xúc lật | LT:臺|台 xe nâng (xe có thiết bị kỹ thuật như chiếc nĩa ở đầu dùng để nâng và di chuyển các vật nặng)。叉車。

Cấu tạo: (sạn) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe xúc lật | LT:臺|台 xe nâng (xe có thiết bị kỹ thuật như chiếc nĩa ở đầu dùng để nâng và di chuyển các vật nặng)。叉車。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叉车。

Eng

  • CC-CEDICT front loader (vehicle)|CL:臺|台[tai2]
  • Cihui front loader (vehicle); CL:臺|台