鏡屜 jìng tì·kính thế Hán Việt: kính thế · Pinyin: jìng tì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.镜匣里的抽屉。 Cấu tạo: 鏡 (kính) + 屜 (thế)Pinyinjìng tìHán Việtkính thếCấu tạo鏡 + 屜 · kính + thế nghĩa thành phần: kính + thế Từ liên quan Gần nghĩa屜子 · 鏡函 · 鏡匣 · 鏡台 · 鏡戒 · 鏡谷 · 鏡魚 · 鏡像