鏡心 jìng xīn · kính tâm Hán Việt: kính tâm · Pinyin: jìng xīn Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 心 (tâm)Pinyinjìng xīnHán Việtkính tâmCấu tạo鏡 + 心 · kính + tâm nghĩa thành phần: kính + tâm