鏡花

jìng huā kính hoa

Hán Việt: kính hoa · Pinyin: jìng huā

Tổng quan

gương trang trí

Cấu tạo: (kính) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gương trang trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"镜华"; 指菱花镜。常美称镜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镜华"。 2.指菱花镜。常美称镜子。

Eng

  • CC-CEDICT decorative mirror
  • Cihui decorative mirror