鏡花

jìng huākính hoa

Hán Việt: kính hoa · Pinyin: jìng huā

Tổng quan

gương trang trí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"镜华"。 2.指菱花镜。常美称镜子。

Cấu tạo: 鏡 (kính) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gương trang trí
  • Google Alex v6 hoa trong gương
  • Tần suất từ gương trang trí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"镜华"。 2.指菱花镜。常美称镜子。

Eng

  • Cihui decorative mirror
  • Tần suất từ decorative mirror

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏡花緣 · 花㳌 · 花上 · 花叢 · 花絲 · 花了 · 花事 · 花亭