鏡變 jìng biàn · kính biến Hán Việt: kính biến · Pinyin: jìng biàn Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 變 (biến)Pinyinjìng biànHán Việtkính biếnCấu tạo鏡 + 變 · kính + biến nghĩa thành phần: kính + biến