鏡雪 jìng xuě · kính tuyết Hán Việt: kính tuyết · Pinyin: jìng xuě Tổng quan Cấu tạo: 鏡 (kính) + 雪 (tuyết)Pinyinjìng xuěHán Việtkính tuyếtCấu tạo鏡 + 雪 · kính + tuyết nghĩa thành phần: kính + tuyết