鏡魚

jìng yúkính ngư

Hán Việt: kính ngư · Pinyin: jìng yú

Tổng quan

cá chim

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即鲳。

Cấu tạo: 鏡 (kính) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鏡魚 jìngyú n. silvery pomfret; butterfish M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 鏡魚 jìngyú n. silvery pomfret; butterfish M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

鏡函 · 鏡匣 · 鏡台 · 鏡戒 · 鏡谷 · 鏡像 · 镜匣 · 镜台