镖头

phiêu đầu

Hán Việt: phiêu đầu

Tổng quan

tiêu đầu。鏢客的頭領;鏢局的首領。

Cấu tạo: (phiêu) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu đầu。鏢客的頭領;鏢局的首領。