鏳金

chēng jīn

Pinyin: chēng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种饰金工艺。用金泥附着于器物表面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种饰金工艺。用金泥附着于器物表面。