鐉鐉 quān quān Pinyin: quān quān Tổng quan Cấu tạo: 鐉 + 鐉Pinyinquān quānCấu tạo鐉 + 鐉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锐进貌; 火焰向上跳动貌。Tân Hoa Tự Điển 1.锐进貌。 2.火焰向上跳动貌。