𫔎围 jué wéi · quyết vi Hán Việt: quyết vi · Pinyin: jué wéi Tổng quan Cấu tạo: 𫔎 (quyết) + 围 (vi)Pinyinjué wéiHán Việtquyết viCấu tạo𫔎 + 围 · quyết + vi nghĩa thành phần: quyết + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封锁包围。Tân Hoa Tự Điển 1.封锁包围。