𫔎钥 jué yào · quyết thược Hán Việt: quyết thược · Pinyin: jué yào Tổng quan Cấu tạo: 𫔎 (quyết) + 钥 (thược)Pinyinjué yàoHán Việtquyết thượcCấu tạo𫔎 + 钥 · quyết + thược nghĩa thành phần: quyết + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锁和钥匙。喻关锁。Tân Hoa Tự Điển 1.锁和钥匙。喻关锁。