𫔎闭 jué bì · quyết bế Hán Việt: quyết bế · Pinyin: jué bì Tổng quan Cấu tạo: 𫔎 (quyết) + 闭 (bế)Pinyinjué bìHán Việtquyết bếCấu tạo𫔎 + 闭 · quyết + bế nghĩa thành phần: quyết + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封锁关闭。Tân Hoa Tự Điển 1.封锁关闭。