鐫譙 juān qiáo · tuyên tiếu Hán Việt: tuyên tiếu · Pinyin: juān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 鐫 (tuyên) + 譙 (tiếu)Pinyinjuān qiáoHán Việttuyên tiếuCấu tạo鐫 + 譙 · tuyên + tiếu nghĩa thành phần: tuyên + tiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 責問。唐.柳宗元〈唐故朝散大夫永州刺史崔公墓誌〉:「一日不葺,鐫譙四至。」