鐵劑 thiết tề Hán Việt: thiết tề Tổng quan có chất sắt (nước suối...) Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 劑 (tề)Hán Việtthiết tềCấu tạo鐵 + 劑 · thiết + tề nghĩa thành phần: thiết + tề Nghĩa ViệtCihui có chất sắt (nước suối...)