鐵緊

tiě jǐn thiết khẩn

Hán Việt: thiết khẩn · Pinyin: tiě jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (khẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鐵緊 iějǐn attr. very tight