铁际 thiết tế Hán Việt: thiết tế Tổng quan thiết tế (雜名)鐵圍山之際。☸ Cấu tạo: 铁 (thiết) + 际 (tế)Hán Việtthiết tếCấu tạo铁 + 际 · thiết + tế nghĩa thành phần: thiết + tế Nghĩa ViệtCihui thiết tế (雜名)鐵圍山之際。☸