鐵鹽 thiết diêm Hán Việt: thiết diêm Tổng quan Cấu tạo: 鐵 (thiết) + 鹽 (diêm)Hán Việtthiết diêmCấu tạo鐵 + 鹽 · thiết + diêm nghĩa thành phần: thiết + diêm Nghĩa EngCihui 鐵鹽 iěyán n. <min.> molysite; ferric salt