铎鞘 đạc sao Hán Việt: đạc sao Tổng quan Cấu tạo: 铎 (đạc) + 鞘 (sao)Hán Việtđạc saoCấu tạo铎 + 鞘 · đạc + sao nghĩa thành phần: đạc + sao