鐺鬲

dāng géđang cách

Hán Việt: đang cách · Pinyin: dāng gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种古代炊器。圆口﹐有三只空心足。用陶或金属制成。

Cấu tạo: 鐺 (đang) + 鬲 (cách)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鐺鐺 · 鐺1. · 鐺2. · 鐺鐺車 · 鬲1. · 鬲2. · 鐺戶 · 鐺旋