鐺鬲 dāng gé · đang cách Hán Việt: đang cách · Pinyin: dāng gé Tổng quan Cấu tạo: 鐺 (đang) + 鬲 (cách)Pinyindāng géHán Việtđang cáchCấu tạo鐺 + 鬲 · đang + cách nghĩa thành phần: đang + cách