鑄品 chú phẩm Hán Việt: chú phẩm Tổng quan Đồ đúc. Vật dụng chế tạo bằng cách đúc Cấu tạo: 铸 (chú) + 品 (phẩm)Hán Việtchú phẩmTừ loạidanhCấu tạo铸 + 品 · chú + phẩm nghĩa thành phần: chú + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản phẩm đúc Từ liên quan Gần nghĩa品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客