鑄輪 zhù lún · chú luân Hán Việt: chú luân · Pinyin: zhù lún Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 輪 (luân)Pinyinzhù lúnHán Việtchú luânCấu tạo鑄 + 輪 · chú + luân nghĩa thành phần: chú + luân