鑐鐵

xū tiě

Pinyin: xū tiě

Tổng quan

Cấu tạo: + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熟铁﹐锻铁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熟铁﹐锻铁。