鉴原 giám nguyên Hán Việt: giám nguyên Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 原 (nguyên)Hán Việtgiám nguyênCấu tạo鉴 + 原 · giám + nguyên nghĩa thành phần: giám + nguyên