鉴团 giám đoàn Hán Việt: giám đoàn Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 团 (đoàn)Hán Việtgiám đoànCấu tạo鉴 + 团 · giám + đoàn nghĩa thành phần: giám + đoàn