鉴达 giám đạt Hán Việt: giám đạt Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 达 (đạt)Hán Việtgiám đạtCấu tạo鉴 + 达 · giám + đạt nghĩa thành phần: giám + đạt