鉴原 giám nguyên Hán Việt: giám nguyên Tổng quan xin lượng thứ; xin tha thứ。體察實情而原諒。 Cấu tạo: 鉴 (giám) + 原 (nguyên)Hán Việtgiám nguyênCấu tạo鉴 + 原 · giám + nguyên nghĩa thành phần: giám + nguyên Nghĩa ViệtCihui xin lượng thứ; xin tha thứ。體察實情而原諒。