鑒原

giám nguyên

Hán Việt: giám nguyên

Tổng quan

xin lượng thứ; xin tha thứ

Cấu tạo: 鉴 (giám) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xin tha thứ

Từ liên quan

Gần nghĩa

原主 · 原义 · 原产 · 原人 · 原件 · 原价 · 原任 · 原位