鉴洪 giám hồng Hán Việt: giám hồng Tổng quan Cấu tạo: 鉴 (giám) + 洪 (hồng)Hán Việtgiám hồngCấu tạo鉴 + 洪 · giám + hồng nghĩa thành phần: giám + hồng