鑒賞

giám thưởng

Hán Việt: giám thưởng

Tổng quan

giám định và thưởng thức; thưởng thức; xem xét ngắm nghía

新华 · Tân Hoa Đại lục

鉴定和欣赏(艺术品、文物等):~字画。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鑒識和欣賞。如:「他鑒賞古物的能力受到肯定。」

Cấu tạo: 鉴 (giám) + 赏 (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận biết thưởng thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑒識和欣賞。如:「他鑒賞古物的能力受到肯定。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉴赏力 · 鉴赏家 · 賞封 · 賞心 · 賞春 · 賞月 · 賞格 · 賞玩