镴鎗头 lạp sanh đầu Hán Việt: lạp sanh đầu Tổng quan Cấu tạo: 镴 (lạp) + 鎗 (sanh) + 头 (đầu)Hán Việtlạp sanh đầuCấu tạo镴 + 鎗 + 头 · lạp + sanh + đầu nghĩa thành phần: lạp + sanh + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻有名無實、中看不中用。元.無名氏《百花亭》第二折:「柳秀才你是個麗春園除了名的敗柳,我王煥是個百花亭墜了榜的鑞鎗頭。」也作「臘鎗頭」、「蠟槍頭」。