鑲飾

tương sức

Hán Việt: tương sức

Tổng quan

lớp gỗ mặt (của gỗ dán), lớp mặt (đồ sành...), mã, bề ngoài, vỏ ngoài, dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán), đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành), (nghĩa bóng) che giấu dưới bề ngoài

Cấu tạo: (tương) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp gỗ mặt (của gỗ dán), lớp mặt (đồ sành...), mã, bề ngoài, vỏ ngoài, dán lớp gỗ tốt bên ngoài (gỗ dán), đắp một lớp áo mịn ở mặt ngoài (đồ sành), (nghĩa bóng) che giấu dưới bề ngoài

Eng

  • Cihui 鑲飾 xiāngshì n. veneer