鑷肆 niè sì · nhiếp tứ Hán Việt: nhiếp tứ · Pinyin: niè sì Tổng quan Cấu tạo: 鑷 (nhiếp) + 肆 (tứ)Pinyinniè sìHán Việtnhiếp tứCấu tạo鑷 + 肆 · nhiếp + tứ nghĩa thành phần: nhiếp + tứ