鑷肆

niè sìnhiếp tứ

Hán Việt: nhiếp tứ · Pinyin: niè sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹今之理发店。

Cấu tạo: 鑷 (nhiếp) + 肆 (tứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肆力 · 肆意 · 肆扰 · 肆掠 · 肆擾 · 肆虐 · 肆行 · 鑷子