鑽揷 zuān chā · toản sáp Hán Việt: toản sáp · Pinyin: zuān chā Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 揷 (sáp)Pinyinzuān chāHán Việttoản sápCấu tạo鑽 + 揷 · toản + sáp nghĩa thành phần: toản + sáp